Máy tạo khối bê tông tự động hoàn toàn kiểu QST1800 (máy ép gạch servo) là thiết bị tạo khối cao cấp, mang tính biểu tượng do Qisheng Machinery chế tạo dành cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng quy mô lớn. Với cốt lõi là hệ thống truyền động servo, hệ thống thủy lực nhập khẩu hiệu suất cao và công nghệ rung tần số cao mở rộng, máy giúp thực hiện quá trình tạo khối bê tông nhanh chóng, ổn định và đạt mật độ cao, trở thành thiết bị chủ lực trong sản xuất khối xây dựng cho các dự án hạ tầng đô thị quy mô lớn, công trình dân dụng tầm cỡ và cảnh quan sân vườn.

Ưu điểm và đặc điểm cốt lõi
- Hệ thống động lực hiệu quả, tiết kiệm năng lượng
Sử dụng các bộ phận hệ thống thủy lực tỷ lệ nhập khẩu, cho đầu ra động lực ổn định, phản hồi nhanh, vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng; kết hợp với điều khiển vòng kín servo, tốc độ tạo khối nhanh, kiểm soát áp suất chính xác, có thể hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, tỷ lệ hỏng hóc thấp, chi phí bảo trì, vận hành được kiểm soát. - Điều khiển tự động thông minh, tiện lợi
Trang bị màn hình cảm ứng PLC thông minh nhập khẩu cùng các linh kiện điện tử chính hãng, mức độ tự động hóa cao, thao tác đơn giản, hỗ trợ điều chỉnh một chạm các thông số tạo khối, giám sát trạng thái vận hành thiết bị theo thời gian thực và cảnh báo tự động khi xảy ra sự cố, giảm đáng kể rào cản đối với người vận hành, đồng thời cắt giảm chi phí nhân công. - Quy trình cấp liệu và tạo khối đồng đều, phù hợp
Trang bị thiết bị cấp liệu nhanh dạng phá vòm, khả năng thích ứng cực tốt với các loại gạch có cấu trúc phức tạp như gạch nhiều lỗ, khối rỗng; cấp liệu đều, không để lại góc chết, giúp tránh hiệu quả tình trạng thiếu góc hoặc mật độ không đồng đều ở sản phẩm; công nghệ rung tần số cao mở rộng giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ tạo khối, nâng cao độ đặc chắc bên trong khối, từ đó tăng cường độ bền và cải thiện khả năng chống thấm, chống đông của sản phẩm. - Công nghệ khuôn bền bỉ, đáng tin cậy
Khuôn tạo khối được xử lý nhiệt đặc biệt ở nhiệt độ cao, nâng cao đáng kể khả năng chống mài mòn và chống biến dạng, kéo dài tuổi thọ sử dụng; ngay cả khi sản xuất lâu dài vẫn duy trì được độ chính xác hình dáng và chất lượng bề mặt của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu sản xuất khối xây dựng đa dạng về quy cách.

I. Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục thông số | QST1800 |
|---|
| Kích thước ngoại hình | 15500×4500×3200(mm) |
| Tần số rung | 3800-4500(lần/giây) |
| Kích thước tấm đỡ | 1400×1400×30(mm) |
| Trọng lượng tổng thể | 34(T) |
| Phương thức tạo khối | Tạo khối bằng rung và ép |
| Chu kỳ tạo khối | 15-25(s) |
| Lực kích thích | 280(KN) |
| Áp suất định mức | 31.5(Mpa) |
| Công suất lắp đặt | 104(kw) |
| Công suất lắp đặt máy xếp chồng | 3.7(kw) |
II. Bảng thông số sản phẩm chính và năng suất
| Loại gạch | Kích thước quy cách (mm) | Số khối/mẫu | Năng suất lý thuyết 8 giờ |
|---|
| Gạch rỗng | 390×190×190 | 18 | 27000-36000 |
| Gạch nhiều lỗ | 240×115×90 | 54 | 81000-108000 |
| Gạch tiêu chuẩn | 240×115×51 | 110 | 165000-220000 |
| Gạch lát nền màu sắc | 200×100×60 | 66 | 99000-132000 |
