Giới thiệu sản phẩm máy tạo khối bê tông tự động hoàn toàn kiểu QST1200
Máy tạo khối bê tông tự động hoàn toàn kiểu QST1200 là dòng máy chủ lực, hiệu năng cao do Qisheng Machinery thiết kế dành cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng quy mô vừa và lớn. Máy sử dụng công nghệ điều khiển servo tích hợp điện–thủy lực tiên tiến, giúp tạo khối bê tông một cách hiệu quả, ổn định và đạt độ chính xác cao, đồng thời là thiết bị cốt lõi trong việc sản xuất hàng loạt các loại khối bê tông phục vụ các lĩnh vực như công trình đô thị, xây dựng dân dụng, cảnh quan sân vườn, v.v.
Ưu thế công nghệ cốt lõi
- Điều khiển vòng kín servo, độ chính xác cao khi tạo hình
Trang bị hệ thống truyền động động cơ servo, thực hiện điều khiển vòng kín về vị trí, tốc độ và mô-men xoắn, khắc phục được tình trạng mất bước của động cơ bước truyền thống; mang lại độ chính xác cao, phản hồi nhanh, vận hành ổn định ở tốc độ cao mà không rung lắc, đồng thời duy trì sự đồng nhất kích thước khối bê tông trong thời gian dài. - Công nghệ tích hợp điện–thủy lực, hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng
Hệ thống điều khiển phối hợp điện–thủy lực giúp tăng năng suất lên 20% so với các dòng máy truyền thống, đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng; hệ thống cấp liệu bằng rung chuyên dụng phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất các loại khối bê tông như bó vỉa, gạch kè, khối liên kết, gạch lát sân cỏ, v.v., đa năng, tính thích ứng cao. - Tự động hóa thông minh, giảm chi phí, tăng hiệu quả
Điều khiển thông minh PLC toàn quy trình, giúp tiết kiệm 15% chi phí nhân công; hệ thống cảnh báo tự động khi xảy ra sự cố, nâng cao hiệu quả xử lý sự cố lên 30%; hỗ trợ điều khiển từ xa, thuận tiện hơn cho việc bảo trì, vận hành từ xa, giảm đáng kể thiệt hại do downtime. - Rung kiểu treo, ít tiếng ồn, bền bỉ
Cấu trúc rung kiểu treo đột phá, giảm 10% ô nhiễm tiếng ồn, tạo môi trường sản xuất thân thiện hơn; khuôn mẫu经过 xử lý nhiệt đặc biệt, có khả năng chống mài mòn cao, tuổi thọ lâu dài, vẫn duy trì chất lượng thành phẩm sau thời gian dài sản xuất.

I. Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục thông số | QST1200 |
|---|
| Kích thước ngoại hình | 11500×4550×2800(mm) |
| Tần số rung | 3800-4500(lần/giây) |
| Kích thước tấm đỡ | 1350×880×25(mm) |
| Trọng lượng máy | 17(T) |
| Phương thức tạo hình | Tạo hình ép rung |
| Chu kỳ tạo hình | 15-25(s) |
| Lực kích thích | 150(KN) |
| Áp suất định mức | 31.5(MPa) |
| Công suất lắp đặt | 57.6(kw) |
| Công suất lắp đặt máy xếp chồng | 3.7(kw) |
II. Bảng thông số sản phẩm chính và năng suất
| Loại gạch | Kích thước (mm) | Số khối/mẫu | Năng suất lý thuyết trong 8 giờ |
|---|
| Gạch rỗng | 390×190×190 | 12 | 17280-23040 |
| Gạch lỗ | 240×115×90 | 30 | 43200-57600 |
| Gạch tiêu chuẩn | 240×115×51 | 63 | 90720-120960 |
| Gạch lát màu | 200×100×60 | 42 | 54600-69300 |
