Máy tạo khối tự động xếp chồng viên gạch ướt dòng QSMT (không dùng tấm đỡ) sử dụng hệ thống tích hợp vận hành hiệu quả do chính công ty nghiên cứu và phát triển, kết hợp giữa ép gạch và xếp chồng.
Được trang bị hệ thống điện, khí nén và hệ thống điều khiển thủy lực tiên tiến.
Hiệu suất cao, ổn định, kiểm soát chính xác, tạo hình nhanh với mật độ cao, động cơ mạnh mẽ.
Thích hợp sản xuất các loại gạch đặc tiêu chuẩn, gạch lỗ và các loại khối xây không nung cỡ nhỏ khác.
| Tên | QSMT500 | QSMT1000 |
|---|---|---|
| Tần số rung | 3200–4600 lần/phút | 3200–4600 lần/phút |
| Công suất toàn máy | 39,5 kW | 57,5 kW |
| Trọng lượng toàn máy | ~8000 kg | ~12000 kg |
| Kích thước ngoại hình | 5800×1800×2750 mm | 6800×1800×2750 mm |
| Chu kỳ tạo hình | 13–18 giây | 13–18 giây |
| Áp suất định mức | 21 MPa | 21 MPa |
| Lực rung | 68 KN | 150 KN |
| Diện tích tạo hình | 1150×560 mm | 1150×1100 mm |
| Phương thức tạo hình | Tạo hình bằng rung và ép | Tạo hình bằng rung và ép |
| Phương thức xếp chồng | Xếp chồng chéo trực tuyến đối với viên gạch ướt | Xếp chồng chéo trực tuyến đối với viên gạch ướt |
| Chiều cao xếp chồng | 1100 mm (10 lớp gạch tiêu chuẩn) | 1100 mm (10 lớp gạch tiêu chuẩn) |
Điểm bán hàng:
Đối tượng khách hàng mục tiêu:
Ứng dụng thực tế: Phù hợp với mọi loại nhà máy sản xuất gạch quy mô lớn, vừa và nhỏ; có thể sản xuất nhiều loại khối xây, ứng dụng trong xây dựng dân dụng, hạ tầng đô thị, cảnh quan… Với thiết kế không dùng tấm đỡ, xếp chồng tự động và quy trình hoàn toàn không cần người vận hành, máy giúp nâng cao hiệu suất, giảm chi phí, đáp ứng nhu cầu đặt hàng khối lượng lớn cho các dự án.
Giải quyết các vấn đề nổi bật:
Giá trị mang lại cho khách hàng:
1. Giảm chi phí đáng kể: Thiết kế không dùng tấm đỡ, loại bỏ hoàn toàn chi phí liên quan đến tấm đỡ (tiết kiệm 100–200 nghìn/năm); thay thế 8–12 nhân công, tiết kiệm 400–600 nghìn/năm chi phí nhân công; giảm 25–45% chi phí nguyên liệu, 20–30% chi phí năng lượng, hơn 40% chi phí bảo trì vận hành.
2. Nâng cao năng suất và hiệu quả: Sản xuất liên tục 24 giờ không cần người vận hành, năng suất tăng 30–50% so với thiết bị truyền thống (sản xuất 8.000–24.000 viên gạch tiêu chuẩn mỗi ngày), tỷ lệ hoạt động đạt trên 95%, giảm 80–150 nghìn/năm thiệt hại do ngừng máy.
3. Nâng cấp chất lượng sản phẩm: Phương pháp tạo hình kết hợp rung–ép, tỷ lệ vỡ dưới 0,5%, tỷ lệ đạt chuẩn trên 99%; cường độ chịu nén đạt MU12–MU25, có thể đảm nhận các dự án cao cấp, giá bán tăng 10–18%, thu nhập tăng 200–400 nghìn/năm.
4. Đơn giản hóa quản lý vận hành: Toàn bộ quy trình tự động hóa, công nhân phổ thông có thể làm quen chỉ sau 1 ngày, không cần kỹ thuật viên chuyên môn; thay thế 8–12 nhân công, giải quyết triệt để vấn đề tuyển dụng và giữ chân nhân lực, tiết kiệm 50–80 nghìn/năm chi phí quản lý.
5. Tăng hiệu quả sử dụng mặt bằng: Cấu trúc gọn nhẹ, giảm hơn 30% diện tích chiếm dụng, rút ngắn tổng chiều dài dây chuyền 40%, loại bỏ không gian dành cho việc lưu trữ tấm đỡ, tiết kiệm 50–120 nghìn/năm tiền thuê nhà xưởng hoặc chi phí mở rộng, phù hợp với các tình huống diện tích hạn chế.
6. Hưởng lợi từ chính sách: Tỷ lệ sử dụng chất thải rắn đạt trên 85%, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, được hưởng trợ cấp tái chế chất thải rắn (50–150 nghìn/năm), tránh được các đợt chỉnh sửa và phạt vi phạm môi trường (tiết kiệm 50–100 nghìn/năm).
7. Tăng cường khả năng chống rủi ro: Khả năng thay đổi khuôn mẫu nhanh chóng, sản xuất hơn 8 loại khối xây, phản ứng kịp thời trước biến động thị trường, mở rộng phạm vi đơn hàng, giảm 10–20 nghìn/năm thiệt hại do mất đơn hàng, giảm rủi ro kinh doanh.
8. Lợi tức đầu tư hấp dẫn: Thời gian hoàn vốn chỉ 2–3 năm (QSMT6/8 khoảng 2–2,5 năm, QSMT10/12 khoảng 2,5–3 năm), tuổi thọ thiết bị 10–12 năm, tính kinh tế lâu dài nổi bật, gia tăng giá trị sản xuất thêm 800–1,8 triệu/năm.
| Tên | Quy cách | Viên/giá khuôn | Viên/8 giờ |
|---|---|---|---|
| Gạch tiêu chuẩn | 240×115×50 mm | 36 | ~65.000 viên/ca |
| Gạch lỗ | 240×115×90 mm | 16 | ~28.000 viên/ca |
| Gạch phối | 190×115×49 mm | 45 | ~83.000 viên/ca |
| Tên | Quy cách | Viên/giá khuôn | Viên/8 giờ |
|---|---|---|---|
| Gạch tiêu chuẩn | 240×115×50 mm | 72 | ~135.000 viên/ca |
| Gạch lỗ | 240×115×90 mm | 32 | ~57.000 viên/ca |
| Gạch phối | 190×115×49 mm | 90 | ~170.000 viên/ca |
Lưu ý: Các số liệu sản lượng trên đây là giá trị tính toán lý thuyết; sản lượng thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi chu kỳ tạo hình, tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, loại sản phẩm và nhiều yếu tố khác.